| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CSR245080R3254 |
| Tên định danh (Type Designation) | DS201 L C25 A300 |
| Mô tả catalog | DS201 L C25 A300 - RCBO |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 61009-1; IEC/EN 60947-2 |
| Số cực | 2 (1 Cực pha + 1 Cực trung tính) |
| Số cực được bảo vệ | 1 |
| Đặc tính đường cong (Tripping Characteristic) | C |
| Loại dòng rò (Type of Residual Current) | Loại A (Bảo vệ dòng rò xoay chiều và dòng rò một chiều mạch động) |
| Dòng điện định mức (In) | 25 Amperes |
| Dòng rò định mức (IΔn) | 300 Milliamperes |
| Điện áp định mức (Ur) | 230-240 Volts AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 Volts |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icn) theo tiêu chuẩn IEC 61009-1 | 4.5 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) theo tiêu chuẩn IEC 60947-2 | 6 Kiloamperes |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Tổn hao công suất (Power Loss) | 5.5 Watts |
| Vị trí cực trung tính (Neutral) | Bên phải (Right) |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 10,000 chu kỳ |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 20,000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +55 độ C |
| Độ rộng theo đơn vị module (17.5mm) | 2 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 35 mm x 85 mm x 69 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.239 Kilograms |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.