| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA062897R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | T7S 1250 PR231/P LS/I In=1250A 3p F F |
| Dòng sản phẩm | Tmax T |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 220/230V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380/415V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500V AC | 40 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V AC | 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380/415V AC | 50 kA (100% Icu) |
| Mức độ dòng ngắn mạch (Short-circuit performance level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | PR231/P-LS/I |
| Loại bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối cực | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 415V AC) | 2000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 210 mm |
| Kích thước (Cao) | 268 mm |
| Kích thước (Sâu) | 154 mm |
| Trọng lượng tịnh | 9.7 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.