| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7315-2AH14-0AB0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 |
| Loại Module | CPU 315-2DP (Bộ xử lý trung tâm) |
| Điện áp cung cấp định mức (24 V Gleichstrom) | 24 Volt một chiều |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn dưới (Gleichstrom) | 19.2 Volt |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn trên (Gleichstrom) | 28.8 Volt |
| Công suất tổn hao, điển hình | 4.5 Watt |
| Bộ nhớ làm việc tích hợp | 256 Kilobyte |
| Bộ nhớ tải mở rộng cắm được (Thẻ nhớ Micro) tối đa | 8 Megabyte |
| Thời gian xử lý CPU cho phép toán bit, điển hình | 0.05 micro giây |
| Thời gian xử lý CPU cho phép toán word, điển hình | 0.09 micro giây |
| Thời gian xử lý CPU cho số học dấu phẩy cố định, điển hình | 0.12 micro giây |
| Thời gian xử lý CPU cho số học dấu phẩy động, điển hình | 0.45 micro giây |
| Số lượng bộ đếm S7 | 256 |
| Số lượng bộ định thời S7 | 256 |
| Số lượng khối dữ liệu tối đa | 1024 |
| Kích thước khối dữ liệu tối đa | 64 Kilobyte |
| Giao diện vật lý thứ nhất | 1 x MPI/PROFIBUS DP |
| Chuẩn vật lý giao diện thứ nhất | RS 485 |
| Số lượng kết nối tối đa (MPI) | 16 |
| Tốc độ truyền (PROFIBUS DP), tối đa | 12 Megabit trên giây |
| Giao diện vật lý thứ hai | 1 x PROFIBUS DP |
| Chuẩn vật lý giao diện thứ hai | RS 485 |
| Chức năng Master DP giao diện thứ hai | Có |
| Chức năng Slave DP giao diện thứ hai | Có |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động tối thiểu | 0 độ C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động tối đa | 60 độ C |
| Chiều rộng | 40 milimét |
| Chiều cao | 125 milimét |
| Chiều sâu | 130 milimét |
| Trọng lượng, xấp xỉ | 290 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Vũ Văn Quang Đã mua tại thanhthienphu.vn
Chất lượng xứng đáng với giá tiền, rất đáng mua!
Trần Đình Duy Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm tốt, đúng như mong đợi, rất đáng mua!