| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | S-N180 (với cuộn hút AC400V) |
| Dòng sản phẩm (Series) | MS-N |
| Loại thiết bị | Contactor từ không đảo chiều (Non-reversing magnetic contactor) |
| Nhà sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Điện áp cuộn hút danh định (Coil Voltage) | AC 400V 50Hz / AC 400-440V 60Hz |
| Dòng điện hoạt động định mức (Rated Operational Current Ie) AC-3 | 180 Ampe (cho 200-240V, 380-440V, 500-550V) |
| Công suất động cơ định mức (Rated Motor Capacity) AC-3 (380-440V) | 90 kW |
| Số cực chính (Number of Main Poles) | 3 cực |
| Tiếp điểm phụ tích hợp (Built-in Auxiliary Contacts) | 2 Thường Mở + 2 Thường Đóng (2NO 2NC) |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | Lên đến 690V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8kV |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability - operations) | Khoảng 10 triệu lần đóng cắt |
| Độ bền điện (Electrical Durability - operations at AC-3) | Khoảng 1.5 triệu lần đóng cắt |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Applicable Standards) | IEC 60947-4-1, EN 60947-4-1, JIS C8201-4-1, GB/T 14048.4 |
| Khả năng đóng cắt ngắn mạch định mức (Rated breaking capacity) | 1440 Ampe |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Ambient temperature) | -25 đến +55 độ C (không đóng băng) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | Khoảng 100mm x 173mm x 149mm (có thể thay đổi tùy theo phụ kiện) |
| Khối lượng (Mass) | Khoảng 2.9 kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



