| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7317-2FK13-0AB0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-300 |
| Loại Mô-đun | CPU 317F-2 PN/DP (Central Processing Unit Failsafe với giao diện PROFINET và PROFIBUS DP) |
| Bộ nhớ làm việc (Work memory) tích hợp | 1 Megabyte |
| Bộ nhớ tải (Load memory) | Yêu cầu Micro Memory Card (tối đa 8 Megabyte) |
| Giao diện thứ nhất | MPI/PROFIBUS DP (12 Megabit/giây) |
| Giao diện thứ hai | PROFIBUS DP Master/Slave (12 Megabit/giây) |
| Giao diện thứ ba | PROFINET IO (với switch 2 cổng tích hợp), Ethernet (10/100 Megabit/giây) |
| Số lượng kết nối PROFINET IO tối đa | 128 thiết bị IO |
| Số lượng trạm PROFIBUS DP tối đa trên giao diện tích hợp X1 (DP1) | 32 |
| Số lượng trạm PROFIBUS DP tối đa trên giao diện tích hợp X2 (DP2) | 96 |
| Thời gian xử lý lệnh bit (Bit processing time), điển hình | 0.025 microsecond |
| Thời gian xử lý lệnh word (Word processing time), điển hình | 0.05 microsecond |
| Thời gian xử lý số học điểm cố định (Fixed point arithmetic time), điển hình | 0.08 microsecond |
| Thời gian xử lý số học điểm nổi (Floating point arithmetic time), điển hình | 0.3 microsecond |
| Số lượng khối (FC, FB, DB) tối đa | 1024 (Tổng số DBs, FBs, FCs) |
| Bộ định thời S7 (S7 times) số lượng | 2048 |
| Bộ đếm S7 (S7 counters) số lượng | 2048 |
| Vùng nhớ Bit (Flags) | 8192 Byte |
| Mức độ toàn vẹn an toàn (Safety Integrity Level) theo IEC 61508 | SIL 3 |
| Mức hiệu năng (Performance Level) theo ISO 13849-1 | PL e |
| Điện áp cung cấp định mức | 24 Volt Dòng một chiều |
| Tổn thất công suất (Power loss), điển hình | 7.5 Watt |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 độ C đến 60 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 80 mm x 125 mm x 130 mm |
| Trọng lượng, xấp xỉ | 610 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



