| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-E840-0120SCEPB-60 |
| Dòng sản phẩm | FR-E800 Series |
| Nguồn cấp đầu vào | Ba pha 380 đến 500V xoay chiều, 50/60Hz |
| Công suất động cơ tương ứng (LD - Tải nhẹ) | 4.0 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (LD - Tải nhẹ) | 9.5 A |
| Công suất động cơ tương ứng (SLD - Tải siêu nhẹ) | 5.5 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (SLD - Tải siêu nhẹ) | 12.0 A |
| Điện áp đầu ra | Ba pha, tối đa bằng điện áp đầu vào |
| Dải tần số đầu ra | 0.2 đến 590 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Vector từ thông tổng quát thực (Real sensorless vector control), Điều khiển Vector từ thông nâng cao (Advanced magnetic flux vector control), Điều khiển V/F, Điều khiển vector cho động cơ nam châm vĩnh cửu không cảm biến (PM sensorless vector control) |
| Khả năng chịu quá tải (LD - Tải nhẹ) | 120% dòng định mức trong 60 giây, 150% dòng định mức trong 3 giây |
| Giao thức truyền thông tích hợp | PROFIBUS DP V1, RS-485 (Giao thức Mitsubishi Electric, Modbus RTU), Ethernet (Modbus TCP/IP, CC-Link IE Field Network Basic) |
| Chức năng an toàn tích hợp | STO (Safe Torque Off) SIL3 PLe, SS1 (Safe Stop 1) SIL3 PLe, SLS (Safely-Limited Speed) SIL3 PLe, SBC (Safe Brake Control) SIL3 PLe, SSM (Safe Speed Monitor) SIL2 PLd |
| Chức năng PLC tích hợp | Có |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Lớp phủ bo mạch (Conformal coating) | Có (Phù hợp tiêu chuẩn IEC60721-3-3, 3C2/3S2 cho các thành phần được phủ) |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | -20°C đến +60°C (giảm dòng định mức trên +50°C nếu không tháo nắp trên cùng) |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | CE (LVD, EMC, RoHS), UL, cUL, EAC, UKCA, KC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



