| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | BHW-T10 4P Type B 50A |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | BHW-T |
| Số cực (Poles) | 4P |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 50A |
| Đặc tính cắt (Tripping Curve) | Type B |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | AC 240/415V |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Rated Short-circuit Breaking Capacity - Icn) | 10kA |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60898-1 |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50/60 Hz |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Tuổi thọ cơ khí (Mechanical Endurance) | 20,000 lần đóng cắt |
| Tuổi thọ điện (Electrical Endurance) | 10,000 lần đóng cắt |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường (Ambient Temperature) | -5 độ C đến +40 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



