| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | UN-AX150 |
| Loại sản phẩm | Tiếp điểm phụ lắp cạnh cho Contactor |
| Sê-ri Contactor tương thích | S-N, SD-N (ví dụ: S-N20 đến S-N800, cần kiểm tra tài liệu Contactor cụ thể để đảm bảo khả năng tương thích) |
| Cấu hình tiếp điểm | Cần xác nhận từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Mitsubishi Electric cho mã UN-AX150 cụ thể. (Thông thường, các khối UN-AX có các kết hợp tiếp điểm Thường Mở - NO và Thường Đóng - NC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt dòng xoay chiều |
| Dòng điện hoạt động định mức (Ie) - AC-15 | Ví dụ: 6 Ampe tại 24-240 Volt dòng xoay chiều; 3 Ampe tại 380-440 Volt dòng xoay chiều; 1.5 Ampe tại 500-690 Volt dòng xoay chiều (Giá trị chính xác phụ thuộc vào điện áp cụ thể và tài liệu sản phẩm) |
| Dòng điện hoạt động định mức (Ie) - DC-13 | Ví dụ: 2 Ampe tại 24 Volt dòng một chiều; 0.55 Ampe tại 110 Volt dòng một chiều; 0.27 Ampe tại 220 Volt dòng một chiều (Giá trị chính xác phụ thuộc vào điện áp cụ thể và tài liệu sản phẩm) |
| Dòng nhiệt quy ước không có vỏ bọc (Ith) | 10 Ampe |
| Độ bền cơ học | Thông thường trên 5 triệu lần đóng cắt (Cần kiểm tra tài liệu UN-AX150 cụ thể) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-5-1, EN 60947-5-1, JIS C8201-5-1 (danh sách có thể thay đổi) |
| Phương thức lắp đặt | Lắp cạnh (Side mounting) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



