| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SR-T5 AC200V 3A2B |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | SR-T Series (Lưu ý: Đây là dòng sản phẩm cũ, thông tin chi tiết có thể hạn chế trên trang chủ hiện tại) |
| Loại thiết bị | Contactor từ (Magnetic Contactor) |
| Điện áp cuộn hút định mức | 200 Volt Dòng điện xoay chiều (AC), 50/60 Hertz |
| Cấu hình tiếp điểm chính | 3 Tiếp điểm thường mở (3NO) |
| Cấu hình tiếp điểm phụ tích hợp | 2 Tiếp điểm thường đóng (2NC) |
| Dòng điện hoạt động định mức (AC-3 tại 380-440 Volt AC) | 9 Ampere (Giá trị tham khảo phổ biến cho SR-T5, cần kiểm tra tài liệu cụ thể cho model này) |
| Công suất động cơ ba pha tương ứng (AC-3 tại 380/400 Volt AC) | 4 Kilowatt (Giá trị tham khảo phổ biến cho SR-T5, cần kiểm tra tài liệu cụ thể cho model này) |
| Dòng điện nhiệt quy ước (Ith) | 20 Ampere (Giá trị tham khảo phổ biến cho SR-T5) |
| Độ bền cơ học (số lần đóng cắt) | Khoảng 10 triệu lần (Giá trị tham khảo chung cho dòng SR-T) |
| Độ bền điện (số lần đóng cắt tại tải AC-3) | Khoảng 1.5 triệu lần (Giá trị tham khảo chung cho dòng SR-T) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (tham khảo) | IEC 60947-4-1, JIS C8201-4-1 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



