| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF800-HEW 3P 800A |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | World Super Series (WS-V) NF |
| Loại | MCCB (Molded Case Circuit Breaker - Áp tô mát dạng khối) |
| Số cực | 3 cực |
| Kích thước khung (Ampere Frame - AF) | 800 Ampe |
| Dòng định mức (Rated Current - In/AT) | 800 Ampe |
| Dòng chỉnh định (Adjustable Current Range - Ir) | 320 Ampe đến 800 Ampe (0.4 đến 1 x In) |
| Loại bộ phận nhả (Trip Unit Type) | Điện tử (Electronic) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 Volt Wechselstrom (AC) |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kiloVolt |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 230 Volt AC | 125 kiloAmpe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 400/415 Volt AC | 85 kiloAmpe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 440 Volt AC | 85 kiloAmpe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 500 Volt AC | 50 kiloAmpe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 690 Volt AC | 30 kiloAmpe |
| Dòng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Rated Service Short-circuit Breaking Capacity - Ics) | 100% của Icu |
| Loại sử dụng (Utilization Category) | A |
| Phù hợp cho cách ly (Suitable for Isolation) | Có |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2, EN 60947-2, JIS C 8201-2-1 Ann.1, Ann.2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



