| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | S-N180 (với cuộn hút AC200V) |
| Loại sản phẩm | Contactor điện từ không đảo chiều |
| Dòng sản phẩm | MS-N Series |
| Điện áp cuộn hút định mức (Rated Coil Voltage) | AC200 Volt 50 Hertz / AC200-220 Volt 60 Hertz |
| Dòng điện hoạt động định mức (Rated Operational Current Ie) AC-3 (380-440V) | 180 Ampe |
| Công suất động cơ định mức (Rated Motor Power Pe) AC-3 (380-440V) | 90 Kilowatt |
| Số cực chính (Number of Main Poles) | 3 cực |
| Kết cấu tiếp điểm phụ tích hợp (Built-in Auxiliary Contacts) | 2 Thường Mở + 2 Thường Đóng (2a2b) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 Kilovolt |
| Tuổi thọ cơ khí (Mechanical Durability - operations) | 5 triệu lần đóng cắt |
| Tuổi thọ điện (Electrical Durability AC-3 - operations) | 1 triệu lần đóng cắt |
| Công suất tiêu thụ cuộn hút - Khi hút (Coil Power Consumption - Pick-up) | Khoảng 220-270 Volt-Ampe |
| Công suất tiêu thụ cuộn hút - Khi giữ (Coil Power Consumption - Sealed) | Khoảng 17-26 Volt-Ampe / 3.5-5.5 Watt |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Applicable Standards) | IEC 60947-4-1, EN 60947-4-1, JIS C 8201-4-1, GB 14048.4 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Ambient Temperature) | -25 đến +55 độ Celsius (không đóng băng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



